dental floss

Học thuật
Thân thiện
dental floss

She uses dental floss after brushing her teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ nha khoa: Một loại sợi mảnh, thường làm từ nylon hoặc nhựa, được sử dụng để làm sạch kẽ răng vùng dưới đường viền nướu, nơi bàn chải đánh răng không thể chạm tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Using dental floss daily helps prevent gum disease. (Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày giúp ngăn ngừa bệnh về nướu.)
    • She bought a pack of mint-flavored dental floss. ( ấy đã mua một hộp chỉ nha khoa hương bạc hà.)
    • The dentist emphasized the importance of dental floss in oral hygiene. (Nha sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ nha khoa trong vệ sinh răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to floss one's teeth": hành động sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng. (Lưu ý: "floss" ở đây động từ phát sinh từ danh từ "dental floss").
    • You should floss your teeth at least once a day. (Bạn nên dùng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Floss (n): Cách gọi tắt thông dụng của "dental floss".
    • Don't forget to buy more floss. (Đừng quên mua thêm chỉ nha khoa.)
  • Interdental brush (n): Bàn chải kẽ răng, một công cụ vệ sinh kẽ răng khác.
  • Water flosser (n): Máy tăm nước, thiết bị dùng tia nước để làm sạch kẽ răng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một danh từ chỉ một vật dụng cụ thể. Có thể mô tả chức năng "dụng cụ làm sạch kẽ răng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dental floss".
dental floss

She uses dental floss after brushing her teeth.

Noun
  1. chỉ nha khoa

Từ đồng nghĩa